giỏ hàng trống
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật và giới thiệu sản phẩm
I. Tuổi thọ sử dụng dài
Sử dụng nguồn sáng LED lạnh thế hệ mới, tuổi thọ có thể đạt hơn 60.000 giờ mà không cần thay bóng. Nguồn sáng LED vượt trội hơn so với đèn halogen truyền thống, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
II. Hiệu ứng ánh sáng lạnh hoàn hảo
Nguồn sáng LED lạnh thế hệ mới không chứa tia cực tím (UV) và tia hồng ngoại (IR) trong quang phổ, do đó không sinh nhiệt và không có bức xạ. Nhiệt độ tăng ở vùng đầu bác sĩ và vùng vết mổ dưới 1°C, gần như không gây tăng nhiệt.
III. Thiết kế hình dạng lý tưởng phù hợp với yêu cầu phòng sạch
Thiết kế chụp đèn kín hoàn toàn và dạng khí động học, loại bỏ hoàn toàn các điểm chết của luồng khí trong phòng sạch. Thiết kế này phù hợp với tiêu chuẩn luồng khí tầng (laminar flow) của phòng mổ hiện đại, đảm bảo yêu cầu vô khuẩn trong phẫu thuật.
IV. Chế độ chiếu sáng chuyển đổi bằng một nút bấm
Có thể điều chỉnh độ sáng và nhiệt độ màu của đèn phẫu thuật thông qua bộ điều khiển. Hệ thống hỗ trợ chuyển đổi nhanh các chế độ chiếu sáng chỉ bằng một nút bấm:
- Chế độ thông thường
- Chế độ phẫu thuật khoang sâu
- Chế độ bề mặt nông
- Chế độ gương khoang
Giúp nhân viên y tế thao tác nhanh chóng theo từng nhu cầu chiếu sáng trong phẫu thuật.
V. Chức năng bù màu RGB
Hệ thống bù màu RGB giúp cải thiện khả năng nhận diện mô trong phẫu thuật:
R – Red (Đỏ)
- Tương ứng chỉ số R9 trong chỉ số hoàn màu
- Ánh sáng đỏ giúp phân biệt mô mạch máu tốt hơn
- Bước sóng 610 nm giúp thúc đẩy lành vết thương và hỗ trợ điều trị nhiễm trùng da
G – Green (Xanh lá)
- Tương ứng chỉ số R11
- Bù giá trị R11 giúp ánh sáng đạt tiêu chuẩn phổ ánh sáng đầy đủ
B – Blue (Xanh dương)
- Tương ứng chỉ số R12
- Ánh sáng xanh bước sóng 470 nm giúp ức chế viêm, bù giá trị R12 để đạt tiêu chuẩn phổ ánh sáng đầy đủ
Ba màu cơ bản đỏ – xanh lá – xanh dương giúp giảm mệt mỏi thị giác trong các ca phẫu thuật kéo dài, đáp ứng nhu cầu chiếu sáng đa dạng.
VI. Chiếu sáng sâu vượt trội, hiệu quả không bóng hoàn hảo
Thiết kế tổng thể của đầu đèn LED giúp tập trung chùm sáng thành cột ánh sáng đồng đều và cường độ cao, đảm bảo:
- Ánh sáng mềm, đồng đều
- Chiếu sáng sâu và rõ
- Đáp ứng nhu cầu chiếu sáng cường độ cao trong phẫu thuật
VII. Chức năng điều chỉnh nhiệt độ màu
Đèn phẫu thuật LK/LED-500 cho phép điều chỉnh nhiệt độ màu từ 3000K đến 5700K, giúp:
- Chẩn đoán chính xác hơn
- Giảm mỏi mắt cho nhân viên y tế khi làm việc trong thời gian dài
VIII. Hệ thống lấy nét cấu trúc tinh xảo
Sử dụng công nghệ lấy nét thủ công, thao tác đơn giản và nhẹ nhàng. Khắc phục các khó khăn kỹ thuật trong việc lấy nét của đèn LED phẫu thuật không bóng và cho phép lấy nét vô cấp.
Tay cầm có thể tháo rời và tiệt trùng ở nhiệt độ cao ≤134°C. Ngoài ra còn có chế độ gương một nút bấm độc đáo.
IX. Tính linh hoạt cao
- Đế đèn được hỗ trợ bởi 4 bánh xe
- Phần đáy được gia tăng trọng lượng bằng tấm thép để tăng độ ổn định
- Bánh xe có khóa phanh, giúp di chuyển nhẹ nhàng và cố định dễ dàng ở bất kỳ vị trí nào
X. Ánh sáng sáng và đồng đều
Chùm sáng LED được hội tụ qua hệ thống thấu kính hiệu suất cao, đảm bảo vùng chiếu sáng phù hợp cho phẫu thuật.
- Độ chiếu sáng tối đa: 160.000 Lux
- Độ sáng LED được điều chỉnh vô cấp bằng kỹ thuật số
- Mỗi đầu đèn có thể điều chỉnh độc lập
XI. Tỷ lệ hỏng hóc rất thấp
Mỗi module LED chứa 6–10 bóng LED, mỗi module có hệ thống điều khiển điện tử độc lập.
Do đó:
- Tỷ lệ hỏng hóc rất thấp
- Nếu một LED bị hỏng không ảnh hưởng đến toàn bộ đầu đèn
XII. Tỏa nhiệt thấp
Ưu điểm lớn của LED là tỏa nhiệt rất thấp, vì gần như không phát ra tia hồng ngoại hoặc tia cực tím.
XIII. Tùy chọn pin tích hợp
Có thể tự động chuyển sang nguồn pin khi mất điện, đảm bảo đèn phẫu thuật vẫn hoạt động liên tục khi cần thiết.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
CHYLED500 |
|
Số lượng bóng LED |
40 bóng |
|
Độ chiếu sáng |
40.000 – 160.000 Lux |
|
Nhiệt độ màu |
3000 – 6700K (điều chỉnh) |
|
Đường kính vùng sáng |
160 – 280 mm |
|
Chỉ số hoàn màu |
≥96 |
|
Tăng nhiệt vùng đầu bác sĩ |
≤1°C |
|
Tăng nhiệt vùng phẫu thuật |
≤2°C |
|
Chỉ số tái tạo màu |
≥97 |
|
Độ sâu chiếu sáng |
≥600 mm |
|
Điện áp nguồn |
220V / 50Hz |
|
Cường độ bức xạ tối đa |
≤500 W/m² / ≤350 W/m² |
|
Công suất đầu vào |
400 VA |
|
Cấp bảo vệ điện |
Class I |